Bảo hành: 12 tháng.
Không tích hợp camera như BlackBerry Pearl, song chiếc máy này vẫn làm
hài lòng các doanh nhân nhờ thiết kế "gợi cảm", tính năng thoại
Push-to-talk và khả năng định vị toàn cầu GPS.
Với vỏ bọc
màu xanh sẫm, BlackBerry 8800 trở nên khỏe khoắn và "gợi cảm" hơn khi
đường viền được mạ bởi lớp crom màu bạc bóng loáng. Kích thước 114 x 66
x 14 mm khiến BlackBerry 8800 không gọn gàng hơn các model cùng hãng là
mấy nhưng về chiều dày thì nó là mẫu mỏng nhất thuộc dòng BlackBerry
của RIM.
Máy có màn hình rộng 2,5 inch, độ phân giải 240 x 320
pixel, hiển thị được 65.000 màu. Đèn nền (backlight) sử dụng công nghệ
nhạy sáng nên có thể tự động hiển thị theo môi trường xung quanh. Ngay
dưới màn hình là trackball (một phím định hướng) xoay được theo 4 hướng
giúp người dùng lựa chọn menu dễ dàng hơn. Xung quanh đó là các phím
Talk (gọi), End (kết thúc), Menu và Escape (thoát). Phía dưới là bàn
phím Qwerty với 35 phím đầy đủ. Các phím số được nhấn mạnh bởi màu
trắng cùng với phím kích hoạt loa ngoài.
Trên đỉnh máy là nút
Power và Mute. Bên sườn phải là các nút chỉnh âm lượng, sườn trái gồm
một khe cắm tai nghe 2,5 mm, một cổng mini-USB và một phím shortcut cho
người dùng tự đặt. Khe cắm thẻ nhớ bố trí sau thân máy – nhưng vị trí
này chưa thực sự hợp lý.
Giống như các thiết bị thuộc dòng
BlackBerry, 8800 có các tính năng quen thuộc dành cho doanh nhân như
e-mail, nhắn tin SMS/MMS, đọc/lập văn bản, ghi chú, lên lịch công tác.
Bên cạnh đó, nó còn là một thiết bị giải trí hấp dẫn. Người dùng có thể
nghe nhạc hoặc xem phim thông qua ứng dụng có sẵn.
Mặc dù
không được trang bị camera nhưng BlackBerry 8800 vẫn hỗ trợ xem ảnh nhờ
có khe cắm thẻ nhớ, hay chuyển vào bộ nhớ qua USB hay tin nhắn MMS.
Đây cũng là smartphone hiếm hoi của RIM được trang bị hệ thống định vị
toàn cầu GPS, tính năng này là ưu thế của BlackBerry so với các đối thủ
cạnh tranh, như MotoQ của Motorola, T-Mobile Dash và Samsung Blackjack.
Ưu điểm của GPS trên thiết bị này là nó có thể hoạt động độc lập và
được hỗ trợ bởi phần mềm bản đồ Blackberry Maps.
Chức năng
Push-to-talk phục vụ việc gọi nhóm cũng được tích hợp trên BlackBerry
8800. Bên cạnh đó, bạn còn có thể kích hoạt tính năng thoại bằng giọng
nói (voice-activated dialing), gọi nhanh (speed dialing). Và nhiều tính
năng khác chờ bạn khám phá.
| Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|---|---|
| Ra mắt | 2007, February | |
| Tình trạng | Còn hàng | |
| Kích cỡ | Kích thước | 114 x 66 x 14 mm |
| Trọng lượng | 134 g | |
| Hiển thị | Loại | CSTN, 65K màu |
| Kích cỡ | 128 x 128 pixels | |
| Màn Hình | - Full QWERTY keyboard - Trackball navigation | |
| Nhạc chuông | Loại | Đa âm (32 channels), MP3 |
| Tùy chọn | Có thể tải thêm | |
| Rung | Có | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | Có |
| Nhật ký gọi | Có | |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash) | |
| Bộ Nhớ Trong | - 64 MB flash memory - 16 MB SRAM | |
| Dữ liệu | GPRS | Có |
| HSCSD | Không | |
| EDGE | có | |
| 3G | Không | |
| WLAN | Không | |
| Bluetooth | có, v2.0 | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | có | |
| Tính năng | Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Instant Tin nhắn |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML | |
| Trò chơi | Coin Flipping + downloadable | |
| Màu | Black, Brown | |
| Languages | Major European and Asia-Pacific languages | |
| Camera | Không | |
| Ứng Dụng | - Built-in GPS navigation with BlackBerry maps - Java - Media player - Organizer - Built-in handsfree - To-do list - Document viewer (Microsoft Word, Excel and PowerPoint, Corel WordPerfect and Adobe PDF) - Voice dial | |
| Pin | Loại | Standard battery, Li-Ion |
| Thời gian chờ | Up to 530 h | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 5 h |
|
Sản phẩm cùng loại: |






